Phép dịch "slogan" thành Tiếng Việt

khẩu hiệu, câu khẩu hiệu, tiếng hô xung trận là các bản dịch hàng đầu của "slogan" thành Tiếng Việt.

slogan noun ngữ pháp

(obsolete) A battle cry (original meaning). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khẩu hiệu

    noun

    motto or phrase used in advertising or other purposes

    The slogan was designed to rouse the people.

    Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.

  • câu khẩu hiệu

    noun

    The slogan was designed to rouse the people.

    Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.

  • tiếng hô xung trận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slogan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slogan"

Thêm

Bản dịch "slogan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch