Phép dịch "slobber" thành Tiếng Việt

chảy nước dãi, làm dính nước dãi, làm vụng về là các bản dịch hàng đầu của "slobber" thành Tiếng Việt.

slobber verb noun ngữ pháp

Liquid material, generally saliva, that dribbles or drools outward and downward from the mouth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chảy nước dãi

    Slobber, sleep, chase tails, chew shoes.

    Chảy nước dãi, ngủ nghê, chạy mòng mòng, gặm giày.

  • làm dính nước dãi

  • làm vụng về

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm ẩu
    • nhỏ dãi
    • nước dãi
    • tình cảm uỷ mị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slobber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slobber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch