Phép dịch "sliding" thành Tiếng Việt

sự trượt là bản dịch của "sliding" thành Tiếng Việt.

sliding adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of slide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trượt

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sliding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sliding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cửa kéo
  • bản kính dương · bản kính mang vật · bỏ · bộ phận trượt · chuyển động nhẹ nhàng · con trượt // trượt · cầu trượt · giúi · khe trượt · luyến · luyến ngắt · lướt qua · mặt nghiêng · phim dương · rơi vào · sa ngã · sự trượt · thả · trôi qua · trượt · tờ chiếu · ván trượt · đi lướt · đi qua · đường trượt trên tuyết · đẩy nhẹ · đẩy trượt
  • Quảng phát chiếu slide
  • thước loga
  • ghế trượt
  • tuyết lở
  • bập
  • cái trâm
Thêm

Bản dịch "sliding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch