Phép dịch "sleeve" thành Tiếng Việt
tay áo, ống bọc ngoài, ống tay là các bản dịch hàng đầu của "sleeve" thành Tiếng Việt.
sleeve
verb
noun
ngữ pháp
The part of a garment that covers the arm. [from 10th c.] [..]
-
tay áo
nounpart of a garment that covers the arm
And Beijing has other cards up its sleeve .
Bắc Kinh có những quân bài khác giấu trong tay áo .
-
ống bọc ngoài
-
ống tay
As you see, there is nothing up my sleeve.
Như các bạn thấy, không có gì trong ống tay áo tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- măngsông
- ống măngsông
- ống ngoài
- ống tay áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sleeve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sleeve"
Các cụm từ tương tự như "sleeve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
áo thụng
-
khuy cửa tay
-
ống trượt
-
van ống
-
mồi câu
-
chất phác · giản dị · thô kệch
-
con mực
Thêm ví dụ
Thêm