Phép dịch "sleepless" thành Tiếng Việt
thức, không ngủ, không ngủ được là các bản dịch hàng đầu của "sleepless" thành Tiếng Việt.
sleepless
adjective
ngữ pháp
Characterized by an absence of sleep. [..]
-
thức
verb nounI'm sure it was another sleepless night.
Con chắc lại là một đêm thức trắng rồi.
-
không ngủ
Look at us, sir, this is only our first sleepless night.
Hãy nhìn chúng tôi, thưa ngài, đây chỉ là đêm không ngủ đầu tiên của chúng tôi.
-
không ngủ được
adjectiveIf I hadn't acted, I'd have been sleepless for life.
Nếu anh không hành động, cả đời này anh sẽ không ngủ được.
-
mất ngủ
adjectiveFortunately, there are ways to break the cycle of sleeplessness.
Thật may, chúng ta có thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn của mất ngủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sleepless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sleepless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mất ngủ · sự khó ngủ · sự không ngủ được · tình trạng thao thức · tình trạng trằn trọc
-
đêm trắng
-
mất ngủ · sự khó ngủ · sự không ngủ được · tình trạng thao thức · tình trạng trằn trọc
Thêm ví dụ
Thêm