Phép dịch "sky" thành Tiếng Việt
trời, bầu trời, thiên đường là các bản dịch hàng đầu của "sky" thành Tiếng Việt.
(obsolete) A cloud. [..]
-
trời
nounspecific view, condition [..]
Sometimes you can see the ISS in the sky.
Thỉnh thoảng bạn có thể thấy ISS trên bầu trời.
-
bầu trời
nounatmosphere above a point
Sometimes you can see the ISS in the sky.
Thỉnh thoảng bạn có thể thấy ISS trên bầu trời.
-
thiên đường
nounheaven
You'll never again feel you're three meters above the sky.
Bạn không bao giờ thấy lại cảm giác hơn cả thiên đường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời tiết
- cao xanh
- cõi tiên
- khí hậu
- không báo trước
- thiêng đường
- thình lình
- thiên
- Bầu trời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name
"Sky" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sky trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sky"
Các cụm từ tương tự như "sky" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
SDSS
-
nền trời
-
Tòa nhà Tuntex Sky
-
máy bay vận tải
-
ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
người nhảy dù