Phép dịch "skinner" thành Tiếng Việt

kẻ lừa đảo, người lột da thú là các bản dịch hàng đầu của "skinner" thành Tiếng Việt.

skinner noun ngữ pháp

Someone who skins animals as a job. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ lừa đảo

  • người lột da thú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skinner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Skinner proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Skinner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Skinner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "skinner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch