Phép dịch "skeleton key" thành Tiếng Việt

chìa khoá vạn năng, chìa khóa vạn năng là các bản dịch hàng đầu của "skeleton key" thành Tiếng Việt.

skeleton key noun ngữ pháp

A key that has parts filed away so that it will open a range of locks [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chìa khoá vạn năng

  • chìa khóa vạn năng

    Kord rep called it a, um, skeleton key.

    Bên Kord gọi nó là, hmm, chìa khóa vạn năng ( Skeleton Key ).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skeleton key " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skeleton key" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch