Phép dịch "sixth" thành Tiếng Việt
thứ sáu, một phần sáu, lớp sáu là các bản dịch hàng đầu của "sixth" thành Tiếng Việt.
sixth
adjective
noun
ngữ pháp
The ordinal form of the number six. [..]
-
thứ sáu
adjective numeralordinal form of the number six [..]
Hey, pal, sixth place ain't nothing to be ashamed of.
Này, anh bạn, vị trí thứ sáu không có gì phải xấu hổ cả.
-
một phần sáu
Only one sixth of this area has been excavated.
Chỉ một phần sáu vùng này đã được khai quật.
-
lớp sáu
They probably don't teach driver training in the sixth grade, huh?
Chắc là lớp sáu người ta không dạy lái xe đâu ha?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngày mồng sáu
- người thứ sáu
- quãng sáu
- vật thứ sáu
- âm sáu
- phần sáu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sixth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sixth" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nốt móc sáu
-
đơn vị hành chính cấp 6
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ sáu
-
Giác quan thứ sáu
-
Đệ lục Hạm đội Hoa Kỳ
-
kỷ
-
giác quan thứ sáu
Thêm ví dụ
Thêm