Phép dịch "sintering" thành Tiếng Việt
Thiêu kết là bản dịch của "sintering" thành Tiếng Việt.
sintering
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of sinter. [..]
-
Thiêu kết
process of forming material by heat or pressure
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sintering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sintering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đá túp
Thêm ví dụ
Thêm