Phép dịch "silver-plated" thành Tiếng Việt
được mạ bạc là bản dịch của "silver-plated" thành Tiếng Việt.
silver-plated
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of silver-plate. [..]
-
được mạ bạc
adjectiveUh, well, these flutes are silver plated.
Những cây kèn sáo này được mạ bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silver-plated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "silver-plated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bịt bạc · mạ bạc
Thêm ví dụ
Thêm