Phép dịch "silver screen" thành Tiếng Việt

màn bạc, phim xi-nê là các bản dịch hàng đầu của "silver screen" thành Tiếng Việt.

silver screen noun

the cinema screen onto which movies are projected [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màn bạc

    noun
  • phim xi-nê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " silver screen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "silver screen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch