Phép dịch "silver" thành Tiếng Việt
bạc, óng ánh như bạc, đồ dùng bằng bạc là các bản dịch hàng đầu của "silver" thành Tiếng Việt.
silver
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) A lustrous, white, metallic element, atomic number 47, atomic weight 107.87, symbol Ag. [..]
-
bạc
nounmetal [..]
I am wearing my silver jewelry.
Tôi đang mang trang sức bạc của tôi.
-
óng ánh như bạc
-
đồ dùng bằng bạc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Bạc
- ngân
- bạc đi
- bằng bạc
- hùng biện
- hùng hồn
- loại nhì
- loại tốt thứ nhì
- muối bạc
- màu bạc
- trong như tiếng bạc
- trắng như bạc
- đồng tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Silver
proper
An English surname for a silversmith or a rich man, or for someone having silvery gray hair or living by a silvery brook. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Silver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Silver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "silver"
Các cụm từ tương tự như "silver" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây nhót bạc
-
kim hoàn
-
cáo xám bạc
-
xám bạc
-
dung dịch bạc nitrat
-
lễ ngân hôn · ngân hôn
-
Tỷ lệ bạc
-
sĩ quan hộ vệ
Thêm ví dụ
Thêm