Phép dịch "silent" thành Tiếng Việt
yên lặng, câm, không nói là các bản dịch hàng đầu của "silent" thành Tiếng Việt.
Free from sound or noise; absolutely still; perfectly quiet. [..]
-
yên lặng
adjectiveAnd yet, the universe is not a silent movie because the universe isn't silent.
Tuy nhiên, vũ trụ không phải là một bộ phim câm, vì vũ trụ không hề yên lặng.
-
câm
adjectiveOught to make it a silent picture the way the guy does his lines.
Nghe tay diễn viên đọc thoại, thì nên biến cái này thành phim câm.
-
không nói
Hearing that, Kham was silent and deeply disturbed.
Nghe vợ nói tới đây, Khâm trầm ngâm không nói gì và thâm tâm cảm thấy xáo trộn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lặng
- im
- im lặng
- lặng lẽ
- ít nói
- ắng lặng
- thinh
- cong cóc
- im ỉm
- làm thinh
- thanh vắng
- thầm lặng
- tĩnh mịch
- yên tĩnh
- âm thầm
- êm ắng
- 安靜
- tĩnh lặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The name of a device profile (or status) that handles incoming calls by muting any audible notification.
"Silent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Silent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
abbreviation of [[syndrome of irreversible lithium-effectuated neurotoxicity|syndrome of irreversible lithium-effectuated neurotoxicity]] [..]
"SILENT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SILENT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "silent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đêm Thánh Vô Cùng
-
bằn bặt
-
câm họng · im · im lặng · lặng thinh · lừ lừ · nín · nín lặng
-
nhẩm
-
bấm bụng
-
giữ im lặng · ngậm miệng · nín thinh
-
phẫn uất
-
ra khỏi qui trình im lặng