Phép dịch "significant" thành Tiếng Việt

quan trọng, đáng kể, đầy ý nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "significant" thành Tiếng Việt.

significant adjective noun ngữ pháp

Signifying something; carrying meaning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan trọng

    adjective

    having noticeable effect

    In our world, genes have an almost spiritual significance.

    Trong thế giới chúng tôi, gen có tầm quan trọng gần như về mặt tâm linh.

  • đáng kể

    adjective

    They knew that blindness would pose a significant challenge.

    Họ biết rằng sự mù lòa sẽ dẫn tới một thử thách đáng kể.

  • đầy ý nghĩa

    One area of significant focus was his emphasis on the family.

    Một phạm vi tập trung đầy ý nghĩa là sự nhấn mạnh của ông về gia đình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có nghĩa
    • có ỹ nghĩa
    • nổi bật
    • trọng đại
    • tầm cỡ
    • đáng chú ý
    • có ý nghĩa
    • rất quan trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " significant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Significant
+ Thêm

"Significant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Significant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "significant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "significant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch