Phép dịch "signal" thành Tiếng Việt
tín hiệu, báo hiệu, dấu hiệu là các bản dịch hàng đầu của "signal" thành Tiếng Việt.
An indication given to another person. [..]
-
tín hiệu
nountelecommunication: electric or electromagnetic action that conveys information
Your brain doesn't know where the signals come from.
Não không biết tín hiệu đến từ đâu.
-
báo hiệu
nounThen signal fires or messengers spread the news, even reaching here.
Họ đốt lửa báo hiệu hoặc sai sứ giả truyền tin ra, thậm chí đến tận đây.
-
dấu hiệu
nounThat then the signal would be very, very high.
Là khi đó dấu hiệu sẽ lên rất, rất là cao.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ra hiệu
- chuyển
- dùng làm dấu hiệu
- gương mẫu
- hiệu lệnh
- làm dấu
- nghiêm minh
- nổi tiếng
- đang kể
- đáng chú ý
- để ra hiệu
- Tín hiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " signal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Signal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Signal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "signal"
Các cụm từ tương tự như "signal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ám hiệu
-
tín hiệu sai
-
tín hiệu báo bận
-
hiệu báo bão
-
tín hiệu ký tự
-
báo hiệu tự động
-
tín hiệu dạng sóng · tín hiệu tương tự
-
ra hiệu