Phép dịch "sierra" thành Tiếng Việt

dãy núi lởm chởm là bản dịch của "sierra" thành Tiếng Việt.

sierra noun ngữ pháp

A rugged range of mountains. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dãy núi lởm chởm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sierra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sierra proper

A female given name of modern American usage, from the Spanish noun, confused with Ciara and Sarah. [..]

+ Thêm

"Sierra" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sierra trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sierra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sierra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch