Phép dịch "sidle" thành Tiếng Việt
khúm núm đi xiên, len lén đi xiên, rụt rè đi chéo là các bản dịch hàng đầu của "sidle" thành Tiếng Việt.
sidle
verb
noun
ngữ pháp
A sideways movement. [..]
-
khúm núm đi xiên
-
len lén đi xiên
-
rụt rè đi chéo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sidle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm