Phép dịch "sideshow" thành Tiếng Việt
sideshow
noun
ngữ pháp
A minor attraction at a circus or fair. [..]
Bản dịch tự động của " sideshow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sideshow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sideshow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
SideShow
A feature in Windows that uses add-in programs, or gadgets, to extend information from your computer onto secondary displays.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"SideShow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SideShow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm