Phép dịch "shut up" thành Tiếng Việt
câm mồm, câm, im mồm là các bản dịch hàng đầu của "shut up" thành Tiếng Việt.
shut up
adjective
verb
ngữ pháp
(transitive) To close (a building) so that no one can enter. [..]
-
câm mồm
imperative: "Shut up!"
Would you for once just shut up and listen to him.
Anh có thể câm mồm lại và nghe theo anh ta một lần không?
-
câm
adjectiveimperative: "Shut up!"
Tell him to shut up, and let's get it over with.
Kêu hắn câm miệng và giải quyết cho nhanh lên.
-
im mồm
imperative: "Shut up!"
Boss said to sit tight and shut up.
Sếp nói rằng cứ ngồi đây và im mồm vào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- câm miệng
- câm đi
- câm đê
- im
- im đi
- im đê
- ngậm miệng
- bịt bùng
- im lặng
- nhốt
- phiên âm
- đóng cửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shut up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shut up" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chôn chân
-
câm miệng · câm mồm · im · im mồm · ngậm miệng
Thêm ví dụ
Thêm