Phép dịch "shut off" thành Tiếng Việt
khóa, ngắt, tắt là các bản dịch hàng đầu của "shut off" thành Tiếng Việt.
shut off
verb
ngữ pháp
(transitive, intransitive) To stop or turn off by closing something (such as a valve). [..]
-
khóa
Fire Department wants to know if you have a shut-off valve before they get through the wall, just in case.
Bên Cứu hỏa hỏi là liệu có thể khóa van lại trước khi họ vào không, chỉ là phòng thôi.
-
ngắt
-
tắt
adjective verb adverbAfter mere seconds, Herbert's body shuts off blood flow to his extremities.
Sau vài giây, cơ thể Herbert tắt dòng máu đến tứ chi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shut off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shut off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái khoá · cái ngắt · dừng máy · sự dừng · sự đóng máy
Thêm ví dụ
Thêm