Phép dịch "shut down" thành Tiếng Việt

đóng cửa, đậy, tắt máy là các bản dịch hàng đầu của "shut down" thành Tiếng Việt.

shut down verb ngữ pháp

(idiomatic) To close, terminate, or end [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đóng cửa

    Primatech should have been shut down a long time ago.

    Primatech đáng lẽ nên bị đóng cửa từ lâu rồi.

  • đậy

    verb
  • tắt máy

    To close the operating system in an orderly fashion.

    We need to shut down the generator on the main deck.

    Ta phải tắt máy phát điện khẩn cấp trên boong chính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shut down " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shut Down

A menu item that provides options for restarting or turning off your computer, or for activating Stand By or Hibernate modes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tắt máy

    A menu item that provides options for restarting or turning off your computer, or for activating Stand By or Hibernate modes.

    We need to shut down the generator on the main deck.

    Ta phải tắt máy phát điện khẩn cấp trên boong chính.

Các cụm từ tương tự như "shut down" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shut down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch