Phép dịch "shrive" thành Tiếng Việt
nghe xưng tội là bản dịch của "shrive" thành Tiếng Việt.
shrive
verb
ngữ pháp
(transitive and intransitive) To hear or receive a confession (of sins etc.) [..]
-
nghe xưng tội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shrive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shrive
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shrive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shrive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shrive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quắt
Thêm ví dụ
Thêm