Phép dịch "shrank" thành Tiếng Việt
chùn lại, co lại, co vào là các bản dịch hàng đầu của "shrank" thành Tiếng Việt.
shrank
noun
verb
ngữ pháp
Simple past of shrink. [..]
-
chùn lại
-
co lại
-
co vào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm co
- lùi bước
- lùi lại
- ngắn lại
- rút lại
- rút vào
- sự co lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shrank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm