Phép dịch "shower" thành Tiếng Việt
mưa rào, vòi sen, tắm là các bản dịch hàng đầu của "shower" thành Tiếng Việt.
A brief fall of precipitation. [..]
-
mưa rào
nouninstance of using of this device
They are like the gentle mist upon the herbs, and as the moderate shower upon the grass.
Chúng giống như màn sương mỏng phủ trên thao môc, và trân mưa rào nhẹ trên bãi cỏ.
-
vòi sen
noundevice for bathing [..]
Tom often takes long showers.
Tom thường tắm lâu dưới vòi sen.
-
tắm
verbI usually take a shower in the evening.
Tôi thường tắm vào buổi tối.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tắm hoa sen
- vòi hoa sen
- hoa sen
- trận mưa rào
- vòi tắm
- mưa
- tắm vòi hoa sen
- trút
- đổ
- bắn xuống như mưa
- người cho xem
- người chỉ
- người dẫn
- người trưng bày
- rơi xuống
- sự dồn dập
- sự tới tấp
- trận mưa
- trận mưa đá
- đến dồn dập
- Vòi hoa sen
- tắm vòi nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shower " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Shower" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shower trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "shower"
Các cụm từ tương tự như "shower" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gội đầu
-
Muồng hoàng yến
-
mưa rào
-
hương sen
-
mưa sao băng
-
tắm
-
mưa bóng mây
-
buồng tắm hương sen · hoa sen · tắm · tắm vòi nước · vòi sen