Phép dịch "showcase" thành Tiếng Việt
giới thiệu, tủ trưng bày, tủ bày hàng là các bản dịch hàng đầu của "showcase" thành Tiếng Việt.
showcase
verb
noun
ngữ pháp
A case for displaying merchandise or valuable items. [..]
-
giới thiệu
verbIt's the perfect occasion to showcase the alliance with Scotland.
Đó là một dịp tuyệt vời để giới thiệu mối giao hảo với Scotland.
-
tủ trưng bày
-
tủ bày hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " showcase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Showcase
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Showcase" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Showcase trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "showcase"
Thêm ví dụ
Thêm