Phép dịch "show-window" thành Tiếng Việt

tủ bày hàng, tủ hàng triển lãm là các bản dịch hàng đầu của "show-window" thành Tiếng Việt.

show-window
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tủ bày hàng

  • tủ hàng triển lãm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " show-window " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "show-window" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch