Phép dịch "show off" thành Tiếng Việt
khoe, phô trương, chưng là các bản dịch hàng đầu của "show off" thành Tiếng Việt.
show off
verb
noun
ngữ pháp
(idiomatic) To exhibit the best attributes of something [..]
-
khoe
verbto exhibit, to demonstrate something for the purpose of bragging
That people may suspect him of showing off.
Rằng người ta sẽ cho là ảnh khoe khoang.
-
phô trương
verbThey're just doing it to show off.
Họ chỉ làm vậy để phô trương.
-
chưng
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hư trương
- khoe khoang
- khoe mẽ
- phô
- ra tay
- đua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " show off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "show off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ti toe
-
chưng diện
-
diệu võ dương oai
-
sự khoe khoang · sự phô trương
-
huênh hoang · khoe khoang
-
chưng diện
-
chưng diện
-
chưng diện
Thêm ví dụ
Thêm