Phép dịch "shortfall" thành Tiếng Việt
khuyết điểm, nhược điểm, sự thiếu hụt là các bản dịch hàng đầu của "shortfall" thành Tiếng Việt.
shortfall
noun
ngữ pháp
An instance of not meeting a quota or of having an insufficient amount. [..]
-
khuyết điểm
-
nhược điểm
-
sự thiếu hụt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiếu sót
- thiếu thốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shortfall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shortfall
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shortfall" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shortfall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm