Phép dịch "shop" thành Tiếng Việt

cửa hàng, đi mua hàng, tiệm là các bản dịch hàng đầu của "shop" thành Tiếng Việt.

shop verb noun interjection ngữ pháp

An establishment that sells goods or services to the public; originally a physical location, but now a virtual establishment as well. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cửa hàng

    noun

    establishment that sells goods

    She went from one shop to another.

    Nó đã đi từ cửa hàng này đến cửa hàng khác.

  • đi mua hàng

    verb

    to visit shops [..]

    Dario will take you shopping tomorrow.

    Dario sẽ dẫn em đi mua hàng buổi tối ngày mai.

  • tiệm

    noun

    establishment that sells goods [..]

    My shop is on the main street of the town.

    Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiệu
    • sắm
    • phân xưởng
    • cửa tiệm
    • hàng quán
    • quán
    • bắt giam
    • bị tù
    • bỏ tù
    • công việc làm ăn
    • công xưởng
    • cơ sở
    • cửa hiệu
    • mua sắm
    • sắm sanh
    • trường sở nghề nghiệp
    • đi chợ
    • đi khảo giá
    • phố
    • kho
    • điếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "shop"

Các cụm từ tương tự như "shop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch