Phép dịch "shoelaces" thành Tiếng Việt
dây giày là bản dịch của "shoelaces" thành Tiếng Việt.
shoelaces
noun
Plural form of shoelace. [..]
-
dây giày
nounDoes Ishaan find it difficult to button his shirt or tie his shoelaces?
Ishaan có gặp khó khăn khi cài khuy áo hay buộc dây giày không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shoelaces " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shoelaces" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây giày
Thêm ví dụ
Thêm