Phép dịch "shoe-shine" thành Tiếng Việt

em bé đánh giày, người đánh giày, sự đánh giày là các bản dịch hàng đầu của "shoe-shine" thành Tiếng Việt.

shoe-shine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • em bé đánh giày

  • người đánh giày

  • sự đánh giày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shoe-shine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shoe-shine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch