Phép dịch "shock wave" thành Tiếng Việt
sóng xung kích là bản dịch của "shock wave" thành Tiếng Việt.
shock wave
noun
ngữ pháp
Any violent disturbance. [..]
-
sóng xung kích
propagating disturbance
We've got a level 12 shock wave coming in.
Một sóng xung kích cấp 12 đang tới đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shock wave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shock wave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sóng chấn động góc · sóng va chạm góc
Thêm ví dụ
Thêm