Phép dịch "ship" thành Tiếng Việt
tàu, tàu thủy, tàu thuỷ là các bản dịch hàng đầu của "ship" thành Tiếng Việt.
ship
verb
noun
ngữ pháp
A water-borne vessel larger than a boat. [..]
-
tàu
nounlarge water vessel
I can see a ship in the distance.
Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa.
-
tàu thủy
nounlarge water vessel
So being on a ship, it's not the first time.
Hành trình trên tàu thủy không phải là điều chưa từng có.
-
tàu thuỷ
nounlarge water vessel
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuyền
- máy bay
- cho
- chức
- chở bằng máy bay
- chở bằng tàu thuỷ
- chở bằng xe lửa
- gắn vào tàu
- gửi bằng máy bay
- gửi bằng tàu thuỷ
- gửi bằng xe lửa
- làm việc trên tàu
- lắp vào thuyền
- phi cơ
- tống khứ
- xuống tàu
- đi tàu
- đuổi đi
- vận
- 船
- Tàu thủy
- con tàu
- tàu vũ trụ
- vận chuyển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ship
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ship" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ship trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ship"
Các cụm từ tương tự như "ship" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tàu bệnh viện
-
tàu huấn luyện
-
FAS
-
hãng tàu thuỷ
-
tàu huấn luyện
-
khí cầu
-
người phá tàu cũ
-
hợp đồng trên tàu
Thêm ví dụ
Thêm