Phép dịch "shin" thành Tiếng Việt
leo, ống quyển, cẳng chân là các bản dịch hàng đầu của "shin" thành Tiếng Việt.
shin
verb
noun
ngữ pháp
The front part of the leg below the knee; the front edge of the shin bone; the lower part of the leg; the shank. [..]
-
leo
verb -
ống quyển
nounfront part of the leg below the knee
Aquarians may be susceptible to shin splints , muscle spasms , and ankle problems .
Những người thuộc cung Bảo Bình có thể dễ bị đau ống quyển , co thắt cơ , và các vấn đề mắt cá .
-
cẳng chân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trèo
- đá vào ống chân
- ống chân
- oáng chaân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shin
proper
A river in Scotland, in the Highlands [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "shin"
Các cụm từ tương tự như "shin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xương chày
-
nẹp ống chân
-
Shin Corporation
Thêm ví dụ
Thêm