Phép dịch "shiftlessness" thành Tiếng Việt
sự lười nhác, sự bất lực, sự hèn kém là các bản dịch hàng đầu của "shiftlessness" thành Tiếng Việt.
shiftlessness
noun
ngữ pháp
The property of being shiftless. [..]
-
sự lười nhác
-
sự bất lực
-
sự hèn kém
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự khờ dại
- sự vô hiệu quả
- sự vụng về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shiftlessness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shiftlessness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất lực · hèn kém · không biết xoay xở · khờ dại · lười · nhác · vô hiệu quả · vụng về
Thêm ví dụ
Thêm