Phép dịch "shifter" thành Tiếng Việt

shifter noun ngữ pháp

A person, animal, or object that shifts or changes. [..]

Bản dịch tự động của " shifter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"shifter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho shifter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shifter"

Thêm

Bản dịch "shifter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch