Phép dịch "shaver" thành Tiếng Việt
con trai, dao bào, dao cạo là các bản dịch hàng đầu của "shaver" thành Tiếng Việt.
shaver
noun
ngữ pháp
One who shaves. [..]
-
con trai
noun -
dao bào
-
dao cạo
nounElectric shavers have a different model .
Những nhà sản xuất dao cạo điện thì có một mô hình kinh doanh khác .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người cạo
- thợ cạo
- trẻ mới lớn lên
- dao cạo điện
- máy cạo râu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shaver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shaver
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shaver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shaver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "shaver"
Thêm ví dụ
Thêm