Phép dịch "shamefaced" thành Tiếng Việt

bẽn lẽn, thẹn, khiêm tốn là các bản dịch hàng đầu của "shamefaced" thành Tiếng Việt.

shamefaced adjective ngữ pháp

bashful, showing modesty or embarrassment [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bẽn lẽn

  • thẹn

  • khiêm tốn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kín đáo
    • sần mặt
    • thẹn thùng
    • xấu hổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shamefaced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "shamefaced" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shamefaced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch