Phép dịch "settle for" thành Tiếng Việt
settle for
verb
(idiomatic) To accept or allow something, especially something not entirely desirable. [..]
Bản dịch tự động của " settle for " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"settle for" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho settle for trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm