Phép dịch "setback" thành Tiếng Việt

thất bại, cản trở là các bản dịch hàng đầu của "setback" thành Tiếng Việt.

setback noun ngữ pháp

An obstacle, delay, or disadvantage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thất bại

    The biggest breakthroughs almost always come after the most enormous setbacks.

    Bước đột phá lớn nhất hầu như luôn đến sau thất bại nặng nhất.

  • cản trở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setback " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Setback
+ Thêm

"Setback" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Setback trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "setback" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "setback" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch