Phép dịch "set-back" thành Tiếng Việt

chỗ thụt vào, dòng nước ngược, sự giật lùi là các bản dịch hàng đầu của "set-back" thành Tiếng Việt.

set-back noun

structure where a wall or building narrows abruptly

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ thụt vào

  • dòng nước ngược

  • sự giật lùi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thoái trào
    • sự thất bại
    • sự đi xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " set-back " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "set-back" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "set-back" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch