Phép dịch "set off" thành Tiếng Việt
cất bước, cởi, khởi hành là các bản dịch hàng đầu của "set off" thành Tiếng Việt.
set off
verb
ngữ pháp
(idiomatic, intransitive) To leave; to begin a journey or trip. [..]
-
cất bước
-
cởi
verb -
khởi hành
We bought a car in Paris and set off.
Chúng tôi mua một chiếc xe hơi ở Paris và khởi hành từ đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đăng trình
- đăng đồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " set off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "set off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nổ mìn
-
cái làm nổi bật · cái để bù vào · phần nhô ra · đối tượng
Thêm ví dụ
Thêm