Phép dịch "servilely" thành Tiếng Việt
cắm đầu là bản dịch của "servilely" thành Tiếng Việt.
servilely
adverb
ngữ pháp
In a servile way; fawningly. [..]
-
cắm đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " servilely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "servilely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hèn hạ · sự khúm núm · sự đê tiện · thân phận nô lệ · tinh thần nô lệ
-
hoàn toàn lệ thuộc · hèn hạ · người nô lệ · như người nô lệ · nô lệ · đê tiện
-
bắt chước · rập khuôn
-
hoàn toàn lệ thuộc · hèn hạ · người nô lệ · như người nô lệ · nô lệ · đê tiện
Thêm ví dụ
Thêm