Phép dịch "servery" thành Tiếng Việt

buồng để thức ăn, kho nhà bếp là các bản dịch hàng đầu của "servery" thành Tiếng Việt.

servery noun ngữ pháp

(chiefly UK) A place where food is served, either the surface itself or the room; a food counter or canteen/cafeteria service area. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồng để thức ăn

  • kho nhà bếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " servery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "servery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch