Phép dịch "server" thành Tiếng Việt
máy chủ, trình chủ, trình phục vụ là các bản dịch hàng đầu của "server" thành Tiếng Việt.
server
noun
ngữ pháp
One who serves; a waitress or waiter. [..]
-
máy chủ
nouncomputing: a program which provides services to other programs or users [..]
He set fire to your data servers before he left.
Hắn ta đã đốt máy chủ dữ liệu của ông trước khi đi.
-
trình chủ
computing: a program which provides services to other programs or users
-
trình phục vụ
Automatically log in again after & X server crash
Tự động đăng nhập lại sau trình phục vụ & X sụp đổ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khay bưng thức ăn
- người giao bóng
- người hầu
- người hầu bàn
- người phụ lễ
- chương trình phục vụ
- máy phục vụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " server " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "server"
Các cụm từ tương tự như "server" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vai trò máy chủ Edge Transport
-
cấu trúc khách-chủ
-
khách/chủ
-
Apache
-
phần mềm máy chủ
-
Máy phục vụ Biểu mẫu Microsoft® Office
-
Root nameserver
-
máy chủ proxy · proxy
Thêm ví dụ
Thêm