Phép dịch "seriously" thành Tiếng Việt

nghiêm túc, nghiêm trọng, đứng đắn là các bản dịch hàng đầu của "seriously" thành Tiếng Việt.

seriously adverb ngữ pháp

(manner) In a serious or literal manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiêm túc

    in a serious or literal manner

    You should take this a little more seriously.

    Bạn nên xem việc này nghiêm túc hơn một chút.

  • nghiêm trọng

    Many today have lost sight of the reality and seriousness of sin.

    Nhiều người ngày nay không hiểu tội lỗi là gì và tính nghiêm trọng của tội lỗi.

  • đứng đắn

    Seriously, guys, the trash talk is embarrassing.

    Đứng đắn đi các cậu, nói nhăng nhít là đang cản trở đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một cách nghiêm túc
    • nặng
    • không đùa
    • nghiêm trang
    • thật sự
    • trầm trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seriously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seriously
+ Thêm

"Seriously" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Seriously trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "seriously" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự nghiêm trọng · sự nghiêm túc · sự đứng đắn · tính chất hệ trọng · tính chất nghiêm trang · tính chất nghiêm trọng · tính chất nặng · tính chất quan trọng · tính chất thành thật · tính chất thật sự · tính chất trầm trọng · tính chất đứng đắn
Thêm

Bản dịch "seriously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch