Phép dịch "separate" thành Tiếng Việt

tách, riêng rẽ, phân là các bản dịch hàng đầu của "separate" thành Tiếng Việt.

separate adjective verb noun ngữ pháp

Apart from (the rest); not connected to or attached to (anything else). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tách

    verb

    The process of heating and separating bitumen from the sand requires millions of cubic meters of water.

    Quy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.

  • riêng rẽ

    adjective

    Try working separately but with another publisher in the vicinity.

    Hãy cố hoạt động riêng rẽ nhưng với một người công bố khác ở trong khu đó.

  • phân

    verb

    I can see the separation with my visor.

    Tôi có thể nhìn thấy vệt phân cách với cái kính che mắt của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rời
    • riêng biệt
    • tách ra
    • biệt lập
    • chia rẽ
    • cách
    • ly thân
    • lìa
    • tách biệt
    • tách rời
    • tách rời nhau
    • túa
    • bản in rời
    • chia lìa
    • chia ra
    • chia tay
    • chia đôi
    • cách bức
    • không dính với nhau
    • ly biệt
    • làm rời ra
    • ngăn cách
    • phân ly
    • phân lập
    • phân ra
    • phân tán
    • phân đôi
    • quần lẻ
    • tan rã
    • vặt rời
    • áo lẻ
    • biết
    • khác nhau
    • tách rời ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Separate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

Hình ảnh có "separate"

Các cụm từ tương tự như "separate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "separate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch