Phép dịch "sentry" thành Tiếng Việt

lính gác, sự canh gác là các bản dịch hàng đầu của "sentry" thành Tiếng Việt.

sentry noun ngữ pháp

A guard, particularly on duty at the entrance to a military base. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lính gác

    noun

    How many hours the sentries stay on and when they go.

    Mỗi lính gác ở đó bao nhiêu tiếng và khi nào thì chúng đi.

  • sự canh gác

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sentry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sentry
+ Thêm

"Sentry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sentry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sentry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sentry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch