Phép dịch "sentence" thành Tiếng Việt
câu, án, kết án là các bản dịch hàng đầu của "sentence" thành Tiếng Việt.
To declare a sentence on a convicted person. [..]
-
câu
noungrammatically complete series of words consisting of a subject and predicate
Please add a full stop at the end of your sentence.
Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.
-
án
nounThe defendant was sentenced to death.
Bị can đã bị tuyên án tử hình.
-
kết án
verbChet was tried and convicted of murder and sentenced to life in prison.
Chet bị xét xử và bị kết án sát nhân và lãnh án tù chung thân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều
- bản án
- câu nói
- câu văn
- án văn
- cú
- châm ngôn
- câu cú
- hiệu trưởng
- lên án
- lời phán quyết
- phán quyết
- sự tuyên án
- tuyên án
- ý kiến
- lời tuyên án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sentence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Sentence" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sentence trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sentence"
Các cụm từ tương tự như "sentence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản án treo · Án treo · án treo
-
câu
-
phúc án
-
kết án
-
tử hình · án tử · án tử hình
-
án tử hình
-
câu đối
-
câu kép